Tìm hiểu thêm về từ này
La copie certifiée conforme
Đó là bản photocopy được tuyên bố chính thức giống bản gốc. Conforme nghĩa là phù hợp, trùng khớp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Joignez une copie certifiée conforme du diplôme.
Hãy đính kèm bản sao có chứng thực của bằng cấp.
La mairie délivre des copies certifiées conformes.
Tòa thị chính cấp bản sao có chứng thực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.