Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La prorogation

La prorogation là việc gia hạn chính thức một kỳ hạn. Động từ là proroger, còn khẩu ngữ dùng prolongation.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il a demandé une prorogation de son visa.

Anh ấy xin gia hạn thị thực.

La prorogation du délai a été accordée.

Việc gia hạn thời hạn đã được chấp thuận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí