Tìm hiểu thêm về từ này
La prorogation
La prorogation là việc gia hạn chính thức một kỳ hạn. Động từ là proroger, còn khẩu ngữ dùng prolongation.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il a demandé une prorogation de son visa.
Anh ấy xin gia hạn thị thực.
La prorogation du délai a été accordée.
Việc gia hạn thời hạn đã được chấp thuận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.