Tìm hiểu thêm về từ này
Le cachet
Le cachet là con dấu của cơ quan. Le tampon chỉ chính cái dấu và hai từ thường bị dùng lẫn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le document porte le cachet de la mairie.
Giấy tờ có dấu của tòa thị chính.
Sans cachet, la copie n'est pas valable.
Không có dấu thì bản sao không hợp lệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.