Tìm hiểu thêm về từ này
La pièce justificative
Une pièce justificative chứng minh thông tin bạn đã khai. Pièce ở đây là một thành phần hồ sơ, không phải căn phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il manque une pièce justificative au dossier.
Hồ sơ thiếu một giấy tờ chứng minh.
Chaque pièce justificative doit être lisible.
Mỗi giấy tờ phải đọc được rõ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.