Tìm hiểu thêm về từ này
L'attestation
Une attestation xác nhận một sự việc bằng văn bản. Động từ là attester và nó yếu hơn un certificat.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je dois fournir une attestation de travail.
Tôi phải nộp giấy xác nhận công việc.
L'attestation est datée du mois dernier.
Giấy xác nhận đề ngày tháng trước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.