Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'attestation

Une attestation xác nhận một sự việc bằng văn bản. Động từ là attester và nó yếu hơn un certificat.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je dois fournir une attestation de travail.

Tôi phải nộp giấy xác nhận công việc.

L'attestation est datée du mois dernier.

Giấy xác nhận đề ngày tháng trước.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí