Tìm hiểu thêm về từ này
L'état civil
L'état civil gồm khai sinh, kết hôn, khai tử và cả dữ liệu cá nhân. Ở đó người ta xin acte.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le service de l'état civil délivre les actes.
Cơ quan hộ tịch cấp các giấy chứng.
Vérifiez votre nom auprès de l'état civil.
Hãy kiểm tra tên bạn ở cơ quan hộ tịch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.