Tìm hiểu thêm về từ này
Le titre de séjour
Le titre de séjour là thẻ cư trú do tỉnh trưởng cấp. Từ titre ở đây nghĩa là quyền được công nhận, không phải chức danh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mon titre de séjour expire en mars prochain.
Thẻ cư trú của tôi hết hạn vào tháng ba.
Elle a obtenu un titre de séjour de dix ans.
Cô ấy được cấp thẻ cư trú mười năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.