Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le titre de séjour

Le titre de séjour là thẻ cư trú do tỉnh trưởng cấp. Từ titre ở đây nghĩa là quyền được công nhận, không phải chức danh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon titre de séjour expire en mars prochain.

Thẻ cư trú của tôi hết hạn vào tháng ba.

Elle a obtenu un titre de séjour de dix ans.

Cô ấy được cấp thẻ cư trú mười năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí