Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La déclaration d'impôts

La déclaration d'impôts là bản khai thu nhập hằng năm. Đi kèm động từ remplir hoặc déposer.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ma déclaration d'impôts doit partir avant mardi.

Tờ khai thuế của tôi phải gửi trước thứ ba.

Il remplit sa déclaration d'impôts en ligne.

Anh ấy khai thuế trực tuyến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí