Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le justificatif de domicile

Đó là bất kỳ giấy tờ nào chứng minh nơi cư trú, thường là hóa đơn. Domicile là nơi cư trú hợp pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Apportez un justificatif de domicile récent.

Hãy mang theo giấy chứng minh nơi ở mới.

Une facture sert de justificatif de domicile.

Một hóa đơn có thể dùng làm giấy chứng minh nơi ở.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí