Tìm hiểu thêm về từ này
Le justificatif de domicile
Đó là bất kỳ giấy tờ nào chứng minh nơi cư trú, thường là hóa đơn. Domicile là nơi cư trú hợp pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Apportez un justificatif de domicile récent.
Hãy mang theo giấy chứng minh nơi ở mới.
Une facture sert de justificatif de domicile.
Một hóa đơn có thể dùng làm giấy chứng minh nơi ở.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.