Tìm hiểu thêm về từ này
La déclaration sur l'honneur
Đó là văn bản mà bạn tự bảo đảm tính trung thực, không cần nhân chứng. Nó thường thay cho giấy tờ không thể xin được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Signez cette déclaration sur l'honneur.
Hãy ký bản cam kết danh dự này.
Une déclaration sur l'honneur suffit parfois.
Đôi khi một bản cam kết là đủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.