Tìm hiểu thêm về từ này
Le notaire
Le notaire chứng thực văn tự, di chúc và hợp đồng mua bán. Dạng giống cái là la notaire.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le notaire a rédigé l'acte de vente.
Công chứng viên đã soạn hợp đồng mua bán.
Nous signons chez le notaire vendredi matin.
Chúng tôi ký ở văn phòng công chứng sáng thứ sáu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.