Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le notaire

Le notaire chứng thực văn tự, di chúc và hợp đồng mua bán. Dạng giống cái là la notaire.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le notaire a rédigé l'acte de vente.

Công chứng viên đã soạn hợp đồng mua bán.

Nous signons chez le notaire vendredi matin.

Chúng tôi ký ở văn phòng công chứng sáng thứ sáu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí