Tìm hiểu thêm về từ này
Le recours
Le recours chính thức phản đối một quyết định hành chính. Nói déposer un recours, khác với l'appel tại tòa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il a déposé un recours contre la décision.
Anh ấy đã nộp khiếu nại quyết định đó.
Le recours doit être motivé par écrit.
Khiếu nại phải nêu lý do bằng văn bản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.