Tìm hiểu thêm về từ này
Geopolityka
Danh từ chỉ cách địa lý định hình quyền lực và chính sách đối ngoại. Tính từ: "địa chính trị".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Geopolityka regionu od wieków kształtuje jego losy.
Địa chính trị của khu vực đã định hình số phận của nó suốt nhiều thế kỷ.
Analitycy tłumaczyli decyzję względami geopolityki.
Các nhà phân tích giải thích quyết định bằng địa chính trị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.