Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Porozumienie

Danh từ chỉ một sự thỏa thuận chung — trang trọng hơn một hợp đồng thông thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Strony zawarły porozumienie o współpracy.

Các bên đã ký một hiệp định hợp tác.

Porozumienie kończyło wieloletni spór graniczny.

Hiệp định đã chấm dứt tranh chấp biên giới kéo dài hàng thập kỷ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí