Tìm hiểu thêm về từ này
Neutralność
Danh từ chỉ chính sách không đứng về bên nào trong một cuộc xung đột. Ở đây danh từ hóa là "sự trung lập".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kraj ogłosił neutralność w konflikcie.
Nước này tuyên bố trung lập trong cuộc xung đột.
Neutralność nie ochroniła go przed inwazją.
Sự trung lập không bảo vệ được nó khỏi cuộc xâm lược.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.