Tìm hiểu thêm về từ này
Kryzys
Danh từ chỉ một thời khắc nguy hiểm hoặc khó khăn cấp bách. "Khủng hoảng ngoại giao".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kryzys dyplomatyczny zaostrzył stosunki.
Cuộc khủng hoảng ngoại giao làm căng thẳng quan hệ.
Negocjatorzy zażegnali kryzys w ostatniej chwili.
Các nhà đàm phán đã ngăn chặn khủng hoảng vào phút chót.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.