Tìm hiểu thêm về từ này
Integralność
Cụm danh từ; trong ngoại giao hầu như luôn là "toàn vẹn lãnh thổ", quyền của một quốc gia đối với biên giới bất khả xâm phạm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Rezolucja potwierdziła integralność terytorialną kraju.
Nghị quyết tái khẳng định sự toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.
Agresja naruszyła integralność granic.
Hành động xâm lược đã vi phạm sự toàn vẹn của biên giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.