Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Integralność

Cụm danh từ; trong ngoại giao hầu như luôn là "toàn vẹn lãnh thổ", quyền của một quốc gia đối với biên giới bất khả xâm phạm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Rezolucja potwierdziła integralność terytorialną kraju.

Nghị quyết tái khẳng định sự toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.

Agresja naruszyła integralność granic.

Hành động xâm lược đã vi phạm sự toàn vẹn của biên giới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí