Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ambasador

Danh từ chỉ đại diện cao nhất của một quốc gia ở nước ngoài. Nơi làm việc là "đại sứ quán".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ambasador wręczył listy uwierzytelniające prezydentowi.

Đại sứ trình quốc thư lên tổng thống.

Polska odwołała ambasadora po sporze.

Ba Lan triệu hồi đại sứ sau tranh chấp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí