Tìm hiểu thêm về từ này
Uchodźca
Danh từ chỉ người chạy trốn khỏi chiến tranh hoặc sự ngược đãi. "Quy chế tị nạn".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Uchodźcy przekroczyli granicę pieszo.
Những người tị nạn vượt biên giới bằng đường bộ.
Państwo przyznało im status uchodźcy.
Nhà nước đã cấp cho họ quy chế tị nạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.