Tìm hiểu thêm về từ này
Akredytacja
Danh từ chỉ sự công nhận chính thức một nhà ngoại giao hoặc nhà báo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ambasador otrzymał akredytację przy ONZ.
Đại sứ nhận được sự công nhận tại Liên Hợp Quốc.
Bez akredytacji dziennikarz nie wejdzie na szczyt.
Không có sự công nhận, một nhà báo không thể vào hội nghị thượng đỉnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.