Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Akredytacja

Danh từ chỉ sự công nhận chính thức một nhà ngoại giao hoặc nhà báo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ambasador otrzymał akredytację przy ONZ.

Đại sứ nhận được sự công nhận tại Liên Hợp Quốc.

Bez akredytacji dziennikarz nie wejdzie na szczyt.

Không có sự công nhận, một nhà báo không thể vào hội nghị thượng đỉnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí