Tìm hiểu thêm về từ này
Sankcje
Danh từ chỉ các biện pháp cưỡng chế về kinh tế hoặc chính trị. Thường dùng ở số nhiều: "áp đặt lệnh trừng phạt".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Unia nałożyła sankcje na reżim.
Liên minh đã áp đặt lệnh trừng phạt lên chế độ đó.
Sankcje gospodarcze osłabiły eksport kraju.
Các lệnh trừng phạt kinh tế đã làm suy yếu xuất khẩu của nước này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.