Tìm hiểu thêm về từ này
Rokowania
Danh từ chỉ các cuộc thương lượng chính thức giữa các quốc gia hoặc các bên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Rokowania pokojowe trwały wiele miesięcy.
Các cuộc đàm phán hòa bình kéo dài nhiều tháng.
Rokowania zakończyły się podpisaniem traktatu.
Đàm phán kết thúc bằng việc ký kết một hiệp ước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.