Tìm hiểu thêm về từ này
Ambasada
Danh từ chỉ phái bộ ngoại giao của một quốc gia ở nước ngoài và tòa nhà của nó. Cơ quan nhỏ hơn là "lãnh sự quán".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ambasada wydała oświadczenie w tej sprawie.
Đại sứ quán đã ra tuyên bố về vụ việc.
Zgłosił się po wizę do polskiej ambasady.
Anh ấy xin thị thực tại đại sứ quán Ba Lan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.