Tìm hiểu thêm về từ này
Sojusznik
Danh từ chỉ một quốc gia hoặc người gắn kết bởi liên minh. Bản thân mối ràng buộc là "liên minh".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Polska to lojalny sojusznik w NATO.
Ba Lan là một đồng minh trung thành trong NATO.
Szukali sojuszników wśród sąsiadów.
Họ tìm kiếm đồng minh trong số các nước láng giềng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.