Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Szczyt

Cụm danh từ chỉ cuộc gặp của các nhà lãnh đạo ở cấp cao nhất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Przywódcy spotkali się na szczycie w Warszawie.

Các nhà lãnh đạo gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh ở Warsaw.

Szczyt klimatyczny zakończył się deklaracją.

Hội nghị thượng đỉnh về khí hậu kết thúc bằng một tuyên bố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí