Tìm hiểu thêm về từ này
Mediacja
Danh từ chỉ sự trợ giúp của bên thứ ba trong việc giải quyết xung đột. Người thực hiện là "người hòa giải".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Strony zgodziły się na mediację ONZ.
Các bên đồng ý để Liên Hợp Quốc hòa giải.
Mediacja doprowadziła do zawieszenia broni.
Sự hòa giải đã dẫn đến một lệnh ngừng bắn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.