Tìm hiểu thêm về từ này
Demarkacja
Cụm danh từ chỉ việc đánh dấu biên giới trên thực địa — hành động ngoại giao và kỹ thuật để xác lập nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Komisja zakończyła demarkację granicy na Odrze.
Ủy ban đã hoàn tất việc phân định biên giới trên sông Oder.
Demarkacja linii przebiegała pod nadzorem ekspertów.
Việc phân định đường biên diễn ra dưới sự giám sát của các chuyên gia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.