Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Demarkacja

Cụm danh từ chỉ việc đánh dấu biên giới trên thực địa — hành động ngoại giao và kỹ thuật để xác lập nó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Komisja zakończyła demarkację granicy na Odrze.

Ủy ban đã hoàn tất việc phân định biên giới trên sông Oder.

Demarkacja linii przebiegała pod nadzorem ekspertów.

Việc phân định đường biên diễn ra dưới sự giám sát của các chuyên gia.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí