Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Konflikt

Danh từ chỉ một tranh chấp nghiêm trọng hoặc một cuộc đụng độ vũ trang. "Xung đột vũ trang".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Konflikt graniczny groził wybuchem wojny.

Xung đột biên giới có nguy cơ bùng phát thành chiến tranh.

Dyplomaci próbowali załagodzić konflikt.

Các nhà ngoại giao cố gắng xoa dịu xung đột.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí