Tìm hiểu thêm về từ này
Eskalacja
Danh từ chỉ sự gia tăng cường độ của một cuộc xung đột. Ngược lại là "hạ nhiệt".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dyplomaci ostrzegali przed eskalacją konfliktu.
Các nhà ngoại giao cảnh báo về sự leo thang của xung đột.
Eskalacja napięcia zaniepokoiła sąsiadów.
Sự leo thang căng thẳng khiến các nước láng giềng lo ngại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.