Tìm hiểu thêm về từ này
의상
Từ này chỉ quần áo được mặc cho một mục đích cụ thể như biểu diễn sân khấu, lễ hội hoặc các dịp đặc biệt. Nó khác với quần áo mặc thường ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
무대 의상이 아주 화려하네요
Trang phục sân khấu thật là rực rỡ
할로윈 때 입을 의상을 샀어요
Tôi đã mua trang phục để mặc vào dịp Halloween
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.