Tìm hiểu thêm về từ này
풍습
Những thói quen sinh hoạt hoặc cách hành xử đã trở thành nếp sống phổ biến trong một xã hội. Nó thường liên quan đến các nghi lễ hằng ngày hoặc các dịp đặc biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
설날에 세배를 하는 풍습이 있습니다
Có phong tục lạy chào người lớn (sebae) vào ngày Tết
지역마다 독특한 풍습이 달라요
Mỗi vùng miền đều có những phong tục độc đáo khác nhau
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.