Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

공휴일

Đây là những ngày nghỉ được nhà nước quy định cho các cơ quan công quyền và người lao động. Vào những ngày này, hầu hết mọi người không phải đi làm hay đi học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

다음 주 월요일은 공휴일이라서 쉬어요

Thứ Hai tuần sau là ngày nghỉ lễ nên chúng tôi được nghỉ

한국의 공휴일은 며칠입니까

Các ngày nghỉ lễ của Hàn Quốc là vào những ngày nào?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí