Tìm hiểu thêm về từ này
제사
Đây là nghi thức dâng đồ ăn và rượu lên tổ tiên đã khuất vào những ngày lễ tết hoặc ngày giỗ. Việc chuẩn bị đồ cúng thường đòi hỏi nhiều thời gian và công sức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
명절 아침에는 조상님께 제사를 지내요
Vào sáng ngày lễ, chúng tôi thực hiện nghi lễ cúng tổ tiên
제사 음식을 준비하는 것은 힘듭니다
Việc chuẩn bị đồ ăn cúng tế rất vất vả
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.