Tìm hiểu thêm về từ này
장식
Hành động làm cho một không gian hoặc đồ vật trở nên đẹp hơn bằng cách thêm vào các vật phẩm phụ trợ. Nó thường được thực hiện vào các dịp như Giáng sinh hay lễ cưới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
크리스마스 장식을 같이 할까요
Chúng ta cùng nhau trang trí Giáng sinh nhé?
가게의 실내 장식이 아주 예뻐요
Trang trí nội thất của cửa hàng rất đẹp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.