Tìm hiểu thêm về từ này
기념하다
Hành động ghi nhớ và làm một việc gì đó đặc biệt để tôn vinh một sự kiện hoặc một ngày quan trọng. Nó có thể dùng cho cả quốc gia hoặc các cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
광복절을 기념하기 위해 모였습니다
Chúng tôi tập trung để kỷ niệm ngày Quốc khánh
우리는 결혼기념일을 멋지게 기념했어요
Chúng tôi đã kỷ niệm ngày cưới một cách tuyệt vời
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.