🔬
Học thuật & Nghiên cứu
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Làm chủ từ vựng về đời sống học thuật và nghiên cứu tại Hàn Quốc: luận văn (학위 논문), thẩm định (심사), trích dẫn (인용), kinh phí nghiên cứu (연구비) và thi vấn đáp (구술시험). Kiến thức tiếng Hàn trang trọng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tập, xuất bản hoặc làm việc tại đại học.
🎓
학위 논문 Luận văn/Luận án tốt nghiệp
⚖️ 심사 Thẩm định/Xét duyệt
⚙️ 연구 방법론 Phương pháp luận nghiên cứu
💬 인용 Trích dẫn
📝 초록 Tóm tắt/Sơ lược
📊 실증적 Mang tính thực chứng
👨🏫 지도 교수 Giáo viên hướng dẫn
👥 교수진 Đội ngũ giảng viên
🧪 표집 Chọn mẫu/Lấy mẫu
🔄 재현성 Tính tái lập
📖 학술지 Tạp chí học thuật
💰 연구비 Kinh phí nghiên cứu
📑 각주 Chú thích cuối trang
📄 이력서 Sơ yếu lý lịch
🗣️ 구술시험 Thi vấn đáp
🏫 정년 보장 Biên chế vĩnh viễn
🧗 현지 조사 Khảo sát thực địa
📎 부록 Phụ lục
⏳ 종단적 Theo chiều dọc
🚫 표절 Đạo văn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.