Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

이력서

Đây là bản tóm tắt các thông tin cá nhân, trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc của một người. Trong nghiên cứu, nó đóng vai trò chứng minh năng lực chuyên môn khi xin việc hoặc nộp dự án.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

교수 임용을 위해 연구 실적이 포함된 이력서를 제출했다

Tôi đã nộp sơ yếu lý lịch bao gồm thành tích nghiên cứu để ứng tuyển vị trí giáo sư.

그의 이력서에는 다양한 수상 경력이 기록되어 있다

Trong sơ yếu lý lịch của anh ấy có ghi chép nhiều kinh nghiệm nhận giải thưởng khác nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí