Luận văn/Luận án tốt nghiệp Thẩm định/Xét duyệt Phương pháp luận nghiên cứu Trích dẫn Tóm tắt/Sơ lược Mang tính thực chứng Giáo viên hướng dẫn Đội ngũ giảng viên Chọn mẫu/Lấy mẫu Tính tái lập Tạp chí học thuật Kinh phí nghiên cứu Chú thích cuối trang Sơ yếu lý lịch Thi vấn đáp Biên chế vĩnh viễn Khảo sát thực địa Phụ lục Theo chiều dọc Đạo văn
Tìm hiểu thêm về từ này
교수진
Cụm từ này chỉ toàn bộ các giáo sư và giảng viên giảng dạy và nghiên cứu tại một khoa hoặc một trường đại học. Một đội ngũ giảng viên giỏi sẽ thu hút được nhiều sinh viên và các dự án nghiên cứu lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우리 대학은 세계적인 수준의 교수진을 확보하고 있다
Trường đại học của chúng tôi sở hữu đội ngũ giảng viên tầm cỡ thế giới
새로운 학부 신설에 맞춰 우수한 교수진을 초빙했다
Chúng tôi đã mời đội ngũ giảng viên ưu tú để phù hợp với việc thành lập khoa mới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.