Luận văn/Luận án tốt nghiệp Thẩm định/Xét duyệt Phương pháp luận nghiên cứu Trích dẫn Tóm tắt/Sơ lược Mang tính thực chứng Giáo viên hướng dẫn Đội ngũ giảng viên Chọn mẫu/Lấy mẫu Tính tái lập Tạp chí học thuật Kinh phí nghiên cứu Chú thích cuối trang Sơ yếu lý lịch Thi vấn đáp Biên chế vĩnh viễn Khảo sát thực địa Phụ lục Theo chiều dọc Đạo văn
Tìm hiểu thêm về từ này
재현성
Đây là khả năng đạt được cùng một kết quả nghiên cứu khi thực hiện lại thí nghiệm trong cùng một điều kiện. Nếu một thí nghiệm không có tính tái lập, kết quả đó thường bị coi là thiếu tính khoa học hoặc không đáng tin cậy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
실험의 재현성이 낮으면 과학적 가치를 인정받기 어렵다
Nếu tính tái lập của thí nghiệm thấp, sẽ khó được công nhận giá trị khoa học
연구 결과의 재현성을 확인하기 위한 추가 실험이 진행되었다
Các thí nghiệm bổ sung đã được tiến hành để xác nhận tính tái lập của kết quả nghiên cứu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.