Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

종단적

Đây là thuật ngữ dùng trong nghiên cứu để chỉ phương pháp quan sát lặp lại trên cùng một đối tượng trong một khoảng thời gian dài. Nó giúp xác định các xu hướng phát triển hoặc tác động lâu dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

아동의 발달 과정을 관찰하기 위해 종단적 연구를 실시했다

Đã thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để quan sát quá trình phát triển của trẻ em.

본 조사는 십 년에 걸친 종단적 추적 조사의 결과물이다

Cuộc điều tra này là kết quả của việc theo dõi theo chiều dọc kéo dài mười năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí