Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

표집

Đây là quá trình lựa chọn một nhóm cá thể đại diện từ một quần thể lớn để tiến hành nghiên cứu. Việc chọn mẫu đúng quy trình giúp giảm thiểu sai số và tăng tính khách quan cho dữ liệu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

무작위 표집을 통해 연구의 객관성을 확보하였다

Tính khách quan của nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc chọn mẫu ngẫu nhiên

표집 오차를 줄이기 위해 표본의 크기를 확대했다

Để giảm sai số chọn mẫu, chúng tôi đã mở rộng kích thước mẫu

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí