Luận văn/Luận án tốt nghiệp Thẩm định/Xét duyệt Phương pháp luận nghiên cứu Trích dẫn Tóm tắt/Sơ lược Mang tính thực chứng Giáo viên hướng dẫn Đội ngũ giảng viên Chọn mẫu/Lấy mẫu Tính tái lập Tạp chí học thuật Kinh phí nghiên cứu Chú thích cuối trang Sơ yếu lý lịch Thi vấn đáp Biên chế vĩnh viễn Khảo sát thực địa Phụ lục Theo chiều dọc Đạo văn
Tìm hiểu thêm về từ này
표집
Đây là quá trình lựa chọn một nhóm cá thể đại diện từ một quần thể lớn để tiến hành nghiên cứu. Việc chọn mẫu đúng quy trình giúp giảm thiểu sai số và tăng tính khách quan cho dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
무작위 표집을 통해 연구의 객관성을 확보하였다
Tính khách quan của nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc chọn mẫu ngẫu nhiên
표집 오차를 줄이기 위해 표본의 크기를 확대했다
Để giảm sai số chọn mẫu, chúng tôi đã mở rộng kích thước mẫu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.