Luận văn/Luận án tốt nghiệp Thẩm định/Xét duyệt Phương pháp luận nghiên cứu Trích dẫn Tóm tắt/Sơ lược Mang tính thực chứng Giáo viên hướng dẫn Đội ngũ giảng viên Chọn mẫu/Lấy mẫu Tính tái lập Tạp chí học thuật Kinh phí nghiên cứu Chú thích cuối trang Sơ yếu lý lịch Thi vấn đáp Biên chế vĩnh viễn Khảo sát thực địa Phụ lục Theo chiều dọc Đạo văn
Tìm hiểu thêm về từ này
현지 조사
Đây là hoạt động thu thập dữ liệu trực tiếp tại hiện trường thay vì chỉ dựa vào tài liệu thư viện. Nhà nghiên cứu sẽ quan sát, phỏng vấn hoặc ghi chép các hiện tượng thực tế đang diễn ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
인류학자들은 자료 수집을 위해 장기간 현지 조사를 떠난다
Các nhà nhân chủng học thực hiện khảo sát thực địa dài hạn để thu thập tài liệu.
현지 조사 과정에서 얻은 생생한 사례가 연구에 반영되었다
Những trường hợp sống động thu được trong quá trình khảo sát thực địa đã được phản ánh vào nghiên cứu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.