Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

퍼레이드

Một đoàn người hoặc xe cộ di chuyển dọc theo đường phố để kỷ niệm hoặc phô diễn vẻ đẹp. Đây là một hình thức biểu diễn công cộng phổ biến trong các lễ hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

놀이공원에서 화려한 퍼레이드를 봤어요

Tôi đã xem một cuộc diễu hành lộng lẫy ở công viên giải trí

축제의 마지막은 퍼레이드로 장식합니다

Phần kết thúc của lễ hội được trang hoàng bằng một cuộc diễu hành

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí