Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

잔치

Một buổi tụ tập đông người để ăn uống và chung vui nhân một dịp đặc biệt. Từ này thường mang sắc thái vui vẻ và ấm cúng của cộng đồng hoặc gia đình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

할머니의 칠순 잔치에 초대받았어요

Tôi đã được mời đến tiệc mừng thọ 70 tuổi của bà

마을 사람들이 모여 잔치를 열었습니다

Người dân trong làng đã tập trung lại và tổ chức một bữa tiệc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí