Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

선물

Đồ vật được trao cho người khác mà không mong nhận lại, thường là vào những dịp đặc biệt. Nó tượng trưng cho tấm lòng và tình cảm của người tặng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

생일 선물을 준비했어요

Tôi đã chuẩn bị quà sinh nhật

친구에게 줄 선물을 골랐습니다

Tôi đã chọn một món quà để tặng cho bạn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí