Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

전통

Những phong tục, tư tưởng hoặc thói quen được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một thời gian dài. Nó đại diện cho bản sắc văn hóa của một dân tộc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

한복은 한국의 전통 의상입니다

Hanbok là trang phục truyền thống của Hàn Quốc

이 마을은 전통을 잘 지키고 있어요

Ngôi làng này đang giữ gìn rất tốt các truyền thống

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí