Tìm hiểu thêm về từ này
불꽃놀이
Hoạt động đốt các thiết bị gây nổ tạo ra ánh sáng và màu sắc đẹp mắt trên bầu trời. Thường được tổ chức trong các dịp lễ kỷ niệm hoặc lễ hội lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한강에서 불꽃놀이를 구경했어요
Tôi đã ngắm pháo hoa ở sông Hàn
어제 밤하늘에 불꽃놀이가 화려했습니다
Đêm qua pháo hoa trên bầu trời đêm thật lộng lẫy
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.