Tìm hiểu thêm về từ này
축제
Sự kiện văn hóa hoặc giải trí được tổ chức định kỳ nhằm kỷ niệm một chủ đề cụ thể. Nó bao gồm các màn trình diễn, trò chơi và sự tham gia của cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
진해에서는 벚꽃 축제가 열려요
Lễ hội hoa anh đào được tổ chức tại Jinhae
대학교 축제에 가서 공연을 봤어요
Tôi đã đi đến lễ hội trường đại học và xem biểu diễn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.