Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

명절

Từ này chỉ những ngày lễ truyền thống quan trọng trong năm. Đây là thời điểm để các gia đình tụ họp và thực hiện các nghi lễ truyền thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

한국의 큰 명절은 추석과 설날입니다

Hai ngày lễ lớn của Hàn Quốc là Chuseok và Seollal

이번 명절에는 고향에 갈 거예요

Kỳ nghỉ lễ lần này tôi sẽ về quê

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí