Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

첫돌

Từ này chỉ ngày sinh nhật đầu tiên của em bé kể từ khi chào đời. Trong dịp này, gia đình thường tổ chức tiệc lớn và thực hiện nghi thức dự đoán tương lai của bé.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

내일은 조카의 첫돌입니다

Ngày mai là lễ thôi nôi của cháu tôi

첫돌 잔치에서 아기가 연필을 잡았어요

Trong tiệc thôi nôi, em bé đã cầm lấy cây bút chì

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí